Chào mừng đến với trang web chính thức của Công ty TNHH Điện tử Dongguan Wenchang.
  • Cáp xoắn ốc TPU UL21294, cáp cuộn, cáp lò xo
  • Cáp xoắn ốc TPU UL21294, cáp cuộn, cáp lò xo

Cáp xoắn ốc TPU UL21294, cáp cuộn, cáp lò xo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Dây dẫn bằng đồng mạ thiếc, ủ mềm, dạng sợi hoặc đặc. Lớp cách điện TPE hoặc XL-PE. Vỏ bọc PUR. Lớp chắn bằng dây đồng mạ thiếc hoặc không mạ dạng xoắn ốc hoặc bện. Nhiệt độ định mức: 80℃. Điện áp định mức: 600V. Đạt tiêu chuẩn thử nghiệm chống cháy thẳng đứng UL VW-1 & CUL FT1.

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Cáp chống nhiễu UL21294

Số hồ sơ: E214500

ul2

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

-- Dây dẫn bằng đồng mạ thiếc, ủ mềm, dạng sợi hoặc dạng đặc.

-- Lớp cách nhiệt TPE hoặc XL-PE.

-- Được bọc bằng PUR.

-- Lớp chắn dạng xoắn ốc hoặc bện bằng dây đồng mạ thiếc hoặc không mạ.

-- Nhiệt độ định mức: 80℃. Điện áp định mức: 600V.

-- Đạt tiêu chuẩn thử nghiệm chống cháy thẳng đứng UL VW-1 & CUL FT1.

ỨNG DỤNG

Hệ thống dây điện bên trong.

Kiểu UL & Loại CUL

Lõi

Người chỉ huy

Cách nhiệt
Độ dày

Nom.Dia

Bảo hiểm Shield

Độ dày áo khoác

Tổng thể
Đường kính

Người chỉ huy
Điện trở ở 20℃

AWG

Sự thi công

mm

mm

%

mm

mm

Ω/KM

Số/mm

UL21294
CUL
(Bị mắc kẹt)
 

2C

30

7/0.100

0,23

0,80

>=65

0,38

3,80

381,00

28

7/0.127

0,23

0,90

>=65

0,38

4.00

239,00

26

7/0.16

0,23

1.00

>=65

0,38

4.10

150,00

24

11/0.16

0,23

1.10

>=65

0,38

4.20

94,20

22

17/0.16

0,23

1,30

>=65

0,38

4,60

59,40

20

21/0.178

0,23

1,50

>=65

0,38

5.00

36,70

18

34/0.178

0,23

1,80

>=65

0,38

5,60

23.20

16

26/0.25

0,23

2.00

>=65

0,38

7,80

14,60

UL21294
CUL
(Bị mắc kẹt)

3C

30

7/0.100

0,23

0,80

>=65

0,38

4.00

381,00

28

7/0.127

0,23

0,90

>=65

0,38

4.20

239,00

26

7/0.16

0,23

1.00

>=65

0,38

4,40

150,00

24

11/0.16

0,23

1.10

>=65

0,38

4,60

94,20

22

17/0.16

0,23

1,30

>=65

0,38

5.20

59,40

20

21/0.178

0,23

1,50

>=65

0,38

5,50

36,70

18

34/0.178

0,23

1,80

>=65

0,38

6.10

23.20

UL21294
CUL
(Bị mắc kẹt)

4C

30

7/0.100

0,23

0,80

>=65

0,38

4.20

381,00

28

7/0.127

0,23

0,90

>=65

0,38

4,40

239,00

26

7/0.16

0,23

1.00

>=65

0,38

4,70

150,00

24

11/0.16

0,23

1.10

>=65

0,38

5.10

94,20

22

17/0.16

0,23

1,30

>=65

0,38

5,40

59,40

20

21/0.178

0,23

1,50

>=65

0,38

5,90

36,70

UL21294
CUL
(Bị mắc kẹt)

5C

30

7/0.100

0,23

0,80

>=65

0,38

4,40

381,00

28

7/0.127

0,23

0,90

>=65

0,38

4,60

239,00

26

7/0.16

0,23

1.00

>=65

0,38

4,70

150,00

24

11/0.16

0,23

1.10

>=65

0,38

5.10

94,20

22

17/0.16

0,23

1,30

>=65

0,38

5,70

59,40

UL21294
CUL
(Bị mắc kẹt)

6C

30

7/0.100

0,23

0,80

>=65

0,38

4,60

381,00

28

7/0.127

0,23

0,90

>=65

0,38

5.00

239,00

26

7/0.16

0,23

1.00

>=65

0,38

5,40

150,00

24

11/0.16

0,23

1.10

>=65

0,38

5,70

94,20

THÔNG TIN ĐÓNG GÓI

d1
d2
d4
d5

  • Trước:
  • Kế tiếp: